1. Thông tin cơ bản
- Từ: 観光
- Cách đọc: かんこう
- Loại từ: Danh từ; động từ する (観光する)
- Trình độ tham khảo: JLPT N4
- Nghĩa khái quát: du lịch tham quan; ngành du lịch
2. Ý nghĩa chính
観光 là hoạt động đi đến nơi khác để tham quan, thưởng lãm cảnh đẹp, di tích, văn hóa; cũng chỉ lĩnh vực/ngành du lịch và các hoạt động liên quan.
3. Phân biệt
- 見物(けんぶつ): đi xem (mang tính ngắn hạn, sự kiện); 観光 có phạm vi rộng, mang tính “du lịch”.
- 旅行(りょこう): đi du lịch nói chung; 観光 là mục đích tham quan trong chuyến đi.
- 出張: công tác; đối lập với 観光 (giải trí/tham quan).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 観光する: 東京を観光する (tham quan Tokyo).
- Danh từ ghép: 観光客 (khách du lịch), 観光地 (điểm du lịch), 観光業 (ngành du lịch), 観光名所 (danh thắng).
- Văn cảnh chính sách/kinh tế: インバウンド観光 (du lịch inbound), 観光振興 (thúc đẩy du lịch).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 旅行 | Liên quan | Du lịch | Khái quát; 観光 là mục đích |
| 見物 | Gần nghĩa | Đi xem | Thường ngắn hạn, sự kiện |
| 観光客 | Liên quan | Khách du lịch | Chủ thể của hoạt động観光 |
| 観光地 | Liên quan | Điểm du lịch | Địa điểm hấp dẫn |
| 出張 | Đối lập ngữ cảnh | Công tác | Mục đích công việc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 観: bộ 見 (nhìn) + phần 鳥 (chim) cách điệu; nghĩa “quan sát, chiêm ngưỡng”. Âm On: かん.
- 光: “ánh sáng”; hàm ý cảnh đẹp, rực rỡ. Âm On: こう.
- Ghép nghĩa: “ngắm nhìn phong cảnh tươi sáng” → du lịch tham quan.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông, “観光立国” (quốc gia phát triển nhờ du lịch) và “地域観光” (du lịch địa phương) là cụm thường gặp. Nhật Bản hay nói “訪日観光客” để chỉ khách đến Nhật.
8. Câu ví dụ
- 京都で一日中観光した。
Tôi đã tham quan cả ngày ở Kyoto.
- この町は観光で有名だ。
Thị trấn này nổi tiếng về du lịch.
- 週末は家族と東京を観光します。
Cuối tuần tôi sẽ tham quan Tokyo với gia đình.
- 観光客が急増している。
Lượng khách du lịch đang tăng nhanh.
- 富士山は日本屈指の観光名所だ。
Núi Phú Sĩ là danh thắng hàng đầu Nhật Bản.
- 市は観光振興に力を入れている。
Thành phố đang chú trọng thúc đẩy du lịch.
- バスで市内を観光しましょう。
Hãy tham quan nội thành bằng xe buýt.
- 彼は仕事でなく観光で来日した。
Anh ấy đến Nhật không phải công tác mà là du lịch.
- この温泉地は外国人観光客に人気だ。
Khu suối nước nóng này được khách du lịch nước ngoài ưa chuộng.
- オフシーズンは観光客が少ない。
Mùa thấp điểm thì ít khách du lịch.