Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
視力
しりょく
が
弱
よわ
いことはスポーツマンにとって
不利
ふり
だ。
Thị lực yếu là một bất lợi đối với vận động viên.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
視力
しりょく
thị lực; tầm nhìn
弱い
よわい
yếu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
スポーツマン
vận động viên
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
不利
ふり
bất lợi; vị trí bất lợi
Hán tự:
視
Thị
xem xét; nhìn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
弱
Nhược
yếu
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích