Dịch nghĩa:

Nhà sản xuất có trách nhiệm pháp lý đối với lỗi sản phẩm.

Hán tự:

Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Giả người
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại
Hầm sụp đổ; rơi vào
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Trách trách nhiệm; chỉ trích
Nhâm trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm