Dịch nghĩa:

"Bạn có thể tìm ra bao nhiêu nghĩa của từ 'vệ tinh'?"

Hán tự:

Vệ phòng thủ; bảo vệ
Tinh ngôi sao; dấu
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Vị hương vị; vị
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành