Dịch nghĩa:

Không có bằng chứng khoa học nào chứng minh mối liên hệ giữa nhóm máu và tính cách.

Hán tự:

Huyết máu
Dịch chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
Hình khuôn; loại; mẫu
Tính giới tính; bản chất
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Quan kết nối; cổng; liên quan
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Chứng chứng cứ
Minh sáng; ánh sáng