Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
英語
えいご
に
訳
やく
さないで、スペイン
語
ご
でわかろうとして。
Hãy cố gắng hiểu bằng tiếng Tây Ban Nha mà không cần dịch sang tiếng Anh.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
~として (〜to shite)
Biểu thị vai trò, khả năng, hoặc danh tính; 'như là', 'với tư cách là'.
JLPT N3
Từ vựng:
英語
えいご
tiếng Anh
訳す
やくす
dịch; thông dịch
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
為る
する
làm
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch
dịch; lý do