Dịch nghĩa:
英語では彼女はクラスの誰にもひけをとらない。
Về tiếng Anh, cô ấy không thua kém ai trong lớp.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誰
Thùy
ai; ai đó