Dịch nghĩa:

Nghiên cứu nghệ thuật đòi hỏi sự phân biệt tinh tế.

Hán tự:

Vân kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
Thuật kỹ thuật; thủ thuật
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Phái phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
Giám mẫu vật; học hỏi từ
Thức phân biệt; biết
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Yêu cần; điểm chính