Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
良
よ
くも
悪
わる
くも、あれは
一生
いっしょう
忘
わす
れられない
出来事
できごと
だと
思
おも
う。
Dù tốt hay xấu, tôi nghĩ đó là một sự kiện không thể quên trong đời.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
あれ
hả?
一生
いっしょう
cả đời; một cuộc đời; suốt đời; một sự tồn tại; một thế hệ; một thời đại; cả thế giới; thời đại
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
出来事
できごと
sự kiện; biến cố; sự việc
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống
忘
Vong
quên
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
思
Tư
nghĩ