Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

自国じこくの言葉ことばについて、いくら知しっても知しりすぎることはない。
Bạn không bao giờ có thể hiểu quá nhiều về ngôn ngữ của mình.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

自国
じこく
đất nước của mình
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
幾ら
いくら
bao nhiêu
知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

自
Tự bản thân
国
Quốc quốc gia
言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật