Dịch nghĩa:
能力には早く上達するものとゆっくり上達するものがありますよね?
Có những kỹ năng tiến bộ nhanh và những kỹ năng tiến bộ chậm, phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
早
Tảo
sớm; nhanh
上
Thượng
trên
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được