Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

考かんがえをもつことはいいことだ..そう思おもわない?
Có suy nghĩ là điều tốt, bạn không nghĩ vậy sao?

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
そう
có vẻ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật