Dịch nghĩa:
老婦人は、召し使いにトランクを取りに行かせた。
Bà lão đã sai người hầu đi lấy vali.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
召
Triệu
gọi; mặc
使
Sử
sử dụng; sứ giả
取
Thủ
lấy; nhận
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng