V て くる (V te kuru) Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'. JLPT N4
~につれて (〜ni tsurete) Diễn tả ý tưởng rằng khi một điều thay đổi, điều khác cũng thay đổi; 'như', 'cùng với', 'trong khi'. JLPT N2