Dịch nghĩa:
置ける場所があればどこにでもその箱を置いてください。
Nếu có chỗ để, xin hãy đặt cái hộp đó ở đâu cũng được.
Từ vựng:
Hán tự:
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa