Dịch nghĩa:

Lặp đi lặp lại giúp nhớ lâu hơn.

Hán tự:

Sào quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Sự sự việc; lý do
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
Dịch nhiệm vụ; vai trò
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng