Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

締しめ切きりまでにやらないといけないことが山やまのようにある。
Có rất nhiều việc phải làm trước hạn chót.

Ngữ pháp:

~ないといけない (〜nai to ikenai)

Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

締め切り
しめきり
hạn chót; đóng; ngừng nhận
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
山
やま
núi; đồi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

締
Đề thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
切
Thiết cắt; sắc bén
山
Sơn núi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật