Dịch nghĩa:

Hứa và thực hiện là hai chuyện khác nhau.

Hán tự:

Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt