Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
箱
はこ
の
上
うえ
にものを
載
の
せないでください。
Đừng đặt đồ lên trên hộp.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
上
うえ
trên; trên cao
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
上
Thượng
trên
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản