Dịch nghĩa:

Khoa học không chỉ đơn thuần là sự tích lũy của sự kiện và phương pháp.

Hán tự:

Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Luận tranh luận; diễn thuyết
Tập tập hợp; gặp gỡ
Tích tích lũy; chất đống
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm