Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしを置おき去ざりにしていかないでくれ。
Đừng bỏ rơi tôi.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
置き去り
おきざり
bỏ lại; bỏ rơi; bỏ mặc
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
置
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
去
Khứ đi; rời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật