Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは間違まちがってはいないと私わたしの名誉めいよのために彼かれは言いってくれた。
Vì danh dự của tôi, anh ấy đã nói rằng tôi không sai.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
間違う
まちがう
sai lầm
名誉
めいよ
danh dự; vinh dự; uy tín; vinh quang; danh tiếng; sự khác biệt
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác
名
Danh tên; nổi tiếng
誉
Dự danh tiếng; vinh quang
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật