Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは考かんがえを変かえるつもりのないことをはっきりさせておきたい。
Tôi muốn rõ ràng là tôi không có ý định thay đổi quan điểm.

Ngữ pháp:

~ の ない N (~ no nai ~)

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ với dạng danh từ phủ định; 'N2 không N1'.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
変える
かえる
thay đổi; biến đổi; chuyển đổi; biến hóa; biến dạng
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
はっきり
rõ ràng; rõ rệt; minh bạch
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật