Dịch nghĩa:
私は画帳と鉛筆を持って車で海辺にスケッチしに行くのが好きです。
Tôi thích lái xe đến bãi biển để vẽ tranh với sổ vẽ và bút chì.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
持
Trì
cầm; giữ
車
Xa
xe
海
Hải
biển; đại dương
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó