Dịch nghĩa:
私は父を説得して新車を買わせようとした。
Tôi đã thuyết phục cha mua một chiếc xe mới.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua