Dịch nghĩa:
私は昨日パーティーで偶然旧友にであった。
Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
偶
Ngẫu
tình cờ; số chẵn; cặp đôi; vợ chồng; cùng loại
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
旧
Cựu
cũ
友
Hữu
bạn bè