Dịch nghĩa:
私は彼女に新しいドレスを買ってやる余裕がない。
Tôi không có đủ khả năng để mua cho cô ấy một chiếc váy mới.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
新
Tân
mới
買
Mãi
mua
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có