Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼女かのじょがどうするつもりなのかまったくわからない。
Tôi hoàn toàn không hiểu cô ấy định làm gì.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

まったく~ない (mattaku ~nai)

Hoàn toàn không; không chút nào.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼女
かのじょ
cô ấy
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật