Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼かれに禁煙きんえんするように勧すすめたのですが、彼かれはどうしても私わたしの言いうことをきこうとはしませんでした。
Tôi đã khuyên anh ấy nên bỏ thuốc, nhưng anh ấy không chịu nghe lời tôi.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
禁煙
きんえん
kiêng thuốc lá; bỏ thuốc lá
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
勧める
すすめる
khuyên; khuyến khích
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
禁
Cấm cấm; cấm đoán
煙
Yên khói
勧
Khuyến thuyết phục; khuyên; khuyến khích
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật