Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼かれに手てを貸かしてやらないほうがいいと思おもう。
Tôi nghĩ tốt hơn là không nên giúp đỡ anh ấy.

Ngữ pháp:

V ないほうがいい (V nai hou ga ii)

Biểu thị ý tưởng rằng tốt hơn không nên làm điều gì đó.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
手
て
tay; cánh tay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ tay
貸
Thải cho vay
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật