Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼かれにすぐ帰かえってくるように忠告ちゅうこくした。
Tôi đã khuyên anh ấy nên về ngay.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼
かれ
anh ấy
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
忠告
ちゅうこく
lời khuyên; cảnh báo
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
帰
Quy trở về; dẫn đến
忠
Trung trung thành; trung thực; trung thành
告
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật