Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは今いままで誰だれにもエルメスのスカーフをあげたことがない。
Tôi chưa bao giờ tặng khăn Hermes cho ai.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
今まで
いままで
cho đến bây giờ
誰
だれ
ai
エルメス
Hermès (thương hiệu hàng xa xỉ)
スカーフ
khăn quàng (đặc biệt là khăn nhẹ mùa hè cho phụ nữ)
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
今
Kim bây giờ
誰
Thùy ai; ai đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật