今まで [Kim]

今迄 [Kim Hất]

いままで
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Trạng từ

cho đến bây giờ

JP: あなたはいままでに阿蘇山あそさんのぼったことがありますか。

VI: Bạn đã từng leo núi Aso chưa?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いま土砂降どしゃぶりだよ。
Bây giờ trời đang mưa tầm tã.
いまもベジタリアンなの?
Bạn vẫn là người ăn chay à?
いまならどう?
Bây giờ thì sao?
いまなにだったの?
Điều gì vừa xảy ra vậy?
いまくぞ!
Tôi sẽ đi ngay bây giờ!
いまいたの?
Bạn vừa mới đến à?
いまおもせない。
Bây giờ tôi không nhớ ra.
いまからます。
Tôi sẽ đi ngay bây giờ.
いまからくよ。
Tôi sẽ đi ngay bây giờ.
いまから仕事しごとですよ。
Tôi sắp đi làm đây.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 今まで
  • Cách đọc: いままで
  • Loại từ: Trạng từ/Ngữ đoạn danh từ
  • Nghĩa khái quát: cho đến nay, đến giờ, từ trước tới giờ (tính đến thời điểm hiện tại).
  • Chữ viết: cũng gặp いままで (hiragana); dạng 今迄 là kiểu cũ, không khuyến nghị.

2. Ý nghĩa chính

  • Mốc thời gian đến hiện tại: Diễn tả khoảng thời gian liên tục cho đến bây giờ.
  • Các dạng kết hợp:
    • 今までに: từng, cho đến nay đã. Ví dụ: 今までに一度もない.
    • 今までは: trước đây thì... (hàm ý sắp thay đổi).
    • 今までで: trong suốt từ trước đến giờ thì... (so sánh bậc nhất).
    • 今までの: của từ trước tới nay. Ví dụ: 今までの経験.

3. Phân biệt

  • 今まで vs これまで: Nghĩa gần như nhau; これまで trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết.
  • 今まで vs 従来: 従来 nhấn tập quán/từ trước đến nay theo quy chuẩn; 今まで là ranh thời hiện tại chung.
  • 今まで vs 以来: 以来 nhấn mốc bắt đầu cụ thể, kéo dài đến nay.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Phổ biến trong hội thoại, nhật ký, báo cáo tiến độ: 今までありがとう, 今までの結果.
  • Mẫu hay dùng: 今までに〜たことがある/ない; 今までで一番〜; 今までは〜が、これからは〜.
  • Kết hợp danh từ: 今までの努力, 今までの記録.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
これまでĐồng nghĩa gầncho đến nayTrang trọng, văn bản.
従来Liên quantừ trước đến nayMang tính quy chuẩn, kỹ thuật.
以来Liên quankể từ khiCần mốc cụ thể.
今後Đối lập theo thời giantừ nay về sauPhần thời gian tiếp theo.
これからĐối lập theo thời giantừ bây giờHướng tương lai gần.
今までどおりBiến thểnhư trước nayGiữ nguyên cách làm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : bây giờ, hiện tại. Âm On: コン; Kun: いま.
  • まで: trợ từ chỉ giới hạn đến mức, đến tận (hiragana).
  • 今まで là kết hợp ngữ pháp chỉ ranh giới thời gian tính đến hiện tại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nhấn sự thay đổi sau hiện tại, dùng 今までは〜、これからは〜 rất tự nhiên. Với thống kê, so sánh bậc nhất nên dùng 今までで〜一番 để tránh mơ hồ. Trong phủ định trải nghiệm, mẫu 今までに一度も〜ない là chuẩn và lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 今までありがとう。
    Cảm ơn vì tất cả cho đến giờ.
  • 今までにこんな景色を見たことがありますか。
    Cho đến nay bạn đã từng thấy phong cảnh như thế này chưa?
  • 今までは忙しかったが、これからは時間ができる。
    Trước nay tôi bận, nhưng từ giờ sẽ có thời gian.
  • それは今まで一番うれしいニュースだ。
    Đó là tin vui nhất từ trước đến nay.
  • 彼とは今まで何度も会っている。
    Tôi đã gặp anh ấy nhiều lần cho đến giờ.
  • 今までどおりに進めてください。
    Hãy tiến hành như trước nay.
  • 今まで一度も遅刻したことがない。
    Cho đến nay tôi chưa bao giờ đi muộn.
  • 今までの経験を生かして新しい仕事に挑戦する。
    Tận dụng kinh nghiệm đến nay để thử thách công việc mới.
  • 今までは雨だったが、ようやく晴れてきた。
    Từ nãy đến giờ trời mưa, cuối cùng đã hửng nắng.
  • 君が今までしてきた努力は無駄じゃない。
    Nỗ lực mà cậu đã làm cho đến nay không hề uổng phí.
💡 Giải thích chi tiết về từ 今まで được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?