Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは不幸ふこうかもしれないが、自殺じさつするつもりはない。
Tôi có thể không hạnh phúc, nhưng tôi không có ý định tự sát.

Ngữ pháp:

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
不幸
ふこう
bất hạnh; đau khổ; xui xẻo; tai nạn
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
自殺
じさつ
tự tử
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
幸
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn
自
Tự bản thân
殺
Sát giết; giảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật