Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはパーティーにしていくペンダントを買かった。
Tôi đã mua một chiếc vòng cổ để đeo tới bữa tiệc.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
パーティー
bữa tiệc
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
ペンダント
mặt dây chuyền (trang sức)
買う
かう
mua; mua sắm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật