Dịch nghĩa:
私はふつう旅行するときは日記をつける。
Thường thì khi đi du lịch tôi hay viết nhật ký.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
記
Kí
ghi chép; tường thuật