日記 [Nhật Kí]

にっき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

nhật ký; sổ tay

JP: 彼女かのじょはそのことを日記にっきいた。

VI: Cô ấy đã viết điều đó vào nhật ký.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日記にっきをつける。
Viết nhật ký.
今日きょう日記にっきいたの?
Hôm nay bạn đã viết nhật ký chưa?
あなたの日記にっきつけました。
Tôi đã tìm thấy nhật ký của bạn.
日記にっきをつけてるの?
Bạn có viết nhật ký không?
わたし日記にっきまないで。
Đừng đọc nhật ký của tôi.
日記にっきをつけています。
Tôi đang viết nhật ký.
おれ日記にっきむな!
Đừng đọc nhật ký của tôi!
フランス日記にっきいている。
Tôi đang viết nhật ký bằng tiếng Pháp.
毎日まいにち日記にっきをつけている。
Hàng ngày tôi đều viết nhật ký.
わたし毎日まいにち日記にっきをつけます。
Tôi viết nhật ký hàng ngày.

Hán tự

Từ liên quan đến 日記

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 日記
  • Cách đọc: にっき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: sổ nhật ký, ghi chép hằng ngày (thường mang tính cá nhân)
  • Cụm hay dùng: 日記をつける/書く, 絵日記, 交換日記, 日記帳, 日記アプリ

2. Ý nghĩa chính

日記 là “nhật ký” – bản ghi chép những việc đã xảy ra trong ngày, cảm xúc, suy nghĩ của cá nhân. Ngoài nhật ký cá nhân, còn có các biến thể như 絵日記 (nhật ký kèm tranh) cho trẻ em, hay 交換日記 (nhật ký luân phiên viết chung giữa hai hay nhiều người).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 日記: nhấn mạnh tính cá nhân, bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ.
  • 日誌(にっし): “nhật chí”, ghi chép công việc theo ngày (mang tính nghiệp vụ, tập thể), ví dụ: 業務日誌, 航海日誌.
  • 記録: “kỷ lục/ghi chép”, rộng hơn, dùng cho số liệu, dữ kiện, biên bản…
  • ブログ: “blog”, nhật ký trực tuyến, thường hướng đến người đọc công khai hơn 日記.
  • 日記帳: quyển sổ nhật ký (vật thể), còn 日記 là nội dung/hoạt động ghi chép.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu quen thuộc: 日記をつける/書く(viết nhật ký), 日記に〜を書く(viết ~ vào nhật ký).
  • Ngữ cảnh: đời sống hằng ngày, học đường (夏休みの絵日記), luyện viết ngoại ngữ.
  • Sắc thái: riêng tư; nếu công khai thì gần với ブログ hơn.
  • Thói quen: 三日坊主で日記が続かない(bỏ dở giữa chừng) là cách nói rất tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日誌 Gần nghĩa Nhật chí (ghi chép công việc) Tính nghiệp vụ, khách quan hơn 日記
記録 Liên quan Ghi chép, kỷ lục Khái quát, dùng cho dữ liệu/sự kiện
ブログ Biến thể hiện đại Blog, nhật ký trực tuyến Tính công khai cao hơn
日記帳 Liên quan Sổ nhật ký Vật dụng để viết 日記
絵日記 Biến thể Nhật ký bằng tranh Trẻ em thường dùng
公開記録 Gần đối nghĩa (sắc thái) Ghi chép công khai Đối lập với tính riêng tư của 日記

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 日: “ngày; mặt trời” (オン: ニチ/ジツ; クン: ひ/か)
  • 記: “ghi chép, ký” (オン: キ; クン: しる-す)
  • Ghép nghĩa: “ghi chép theo ngày” → nhật ký.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Văn hóa Nhật khuyến khích trẻ em viết 絵日記 vào kỳ nghỉ hè để luyện quan sát và diễn đạt. Với người học tiếng Nhật, viết 日記 ngắn mỗi ngày rất hiệu quả để tăng vốn từ và phản xạ ngữ pháp. Nếu lo ngại “không biết viết gì”, hãy bắt đầu bằng 3 câu: hôm nay làm gì, cảm thấy thế nào, học được gì.

8. Câu ví dụ

  • 子どもの頃から毎晩日記をつけている。
    Từ nhỏ tôi viết nhật ký mỗi tối.
  • 日本語で日記を書くと作文の練習になる。
    Viết nhật ký bằng tiếng Nhật giúp luyện viết.
  • 三日坊主で日記が続かなかった。
    Tôi bỏ cuộc giữa chừng, không duy trì được nhật ký.
  • 夏休みの絵日記を提出しなければならない。
    Tôi phải nộp nhật ký bằng tranh của kỳ nghỉ hè.
  • 今日はうれしかったことを日記に書いた。
    Hôm nay tôi đã viết vào nhật ký điều khiến mình vui.
  • 友だちと交換日記を始めた。
    Tôi bắt đầu nhật ký luân phiên với bạn.
  • 旅行日記をブログに載せた。
    Tôi đăng nhật ký du lịch lên blog.
  • 母の古い日記を偶然見つけた。
    Tôi tình cờ tìm thấy nhật ký cũ của mẹ.
  • 手書きの日記とアプリの日記を併用している。
    Tôi dùng song song nhật ký viết tay và ứng dụng nhật ký.
  • 日記を読み返すと当時の気持ちがよみがえる。
    Đọc lại nhật ký làm sống dậy cảm xúc khi ấy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 日記 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?