[Lục]

[Lục]

ろく

Tính từ đuôi naDanh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 dùng với động từ phủ định

hài lòng; tốt; đúng đắn; xứng đáng

Hán tự

Từ liên quan đến 碌