Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはその時ときまさに家いえを出でようとしているところだった。
Tôi đang chuẩn bị ra khỏi nhà vào thời điểm đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ところだった (〜tokoro datta)

Diễn tả một tình huống suýt xảy ra hoặc gần như đã xảy ra; 'đã sắp', 'gần như', 'suýt nữa'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
出る
でる
rời đi; ra ngoài
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
時
Thời thời gian; giờ
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật