Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはこんなことをするために生うまれてきたわけじゃないのに。
Tôi không sinh ra để làm những việc như thế này.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
生まれる
うまれる
được sinh ra
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật