Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
犬
いぬ
のことは
心配
しんぱい
しないで
下
くだ
さい。
Đừng lo lắng về con chó của tôi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
犬
いぬ
chó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
犬
Khuyển
chó
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém