Dịch nghĩa:
私の彼氏は、お金をためてスポーツカーを買う計画がある。
Bạn trai tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe thể thao.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
氏
Thị
họ; dòng họ
金
Kim
vàng
買
Mãi
mua
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh