Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしのできることはただ黙だまって仕事しごとをすることだけです。
Điều tôi có thể làm là chỉ im lặng và làm việc.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
只
ただ
bình thường; thông thường
黙る
だまる
im lặng
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
黙
Mặc im lặng; ngừng nói
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật