Dịch nghĩa:
私のいたころはまだその建物はありました。
Cái tòa nhà đó vẫn còn khi tôi ở đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề