Dịch nghĩa:
私には姉妹が三人いる。一人は看護婦で、残る二人は学生である。
Tôi có ba chị em gái, một người là y tá và hai người còn lại là sinh viên.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
三
Tam
ba
人
Nhân
người
一
Nhất
một
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
残
Tàn
còn lại; dư
二
Nhị
hai
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống