Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にとって
結局
けっきょく
問題
もんだい
なのは
商売
しょうばい
が
好
す
きかどうかということだ。
Cuối cùng, vấn đề với tôi là liệu tôi có thích kinh doanh hay không.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
結局
けっきょく
cuối cùng
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
商売
しょうばい
buôn bán; kinh doanh; thương mại
好き
すき
thích; yêu thích
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
商
Thương
buôn bán
売
Mại
bán
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó