Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
にとって
早寝
はやね
早起
はやお
きはむずかしい。
Đối với tôi, đi ngủ sớm và dậy sớm là điều khó khăn.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
早寝
はやね
ngủ sớm
早起き
はやおき
dậy sớm
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
早
Tảo
sớm; nhanh
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
起
Khởi
thức dậy