Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしたちは罠わなでそのきつねをとらえようとした。
Chúng tôi đã thử dùng bẫy để bắt con cáo đó.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

私たち
わたしたち
chúng tôi
罠
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
其の
その
đó; cái đó
狐
きつね
cáo
捉える
とらえる
bắt; bắt giữ
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
罠
Mân bẫy; cạm bẫy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật