Dịch nghĩa:
私が着いたとき、コンサートはほとんど終わりだった。
Khi tôi đến, buổi hòa nhạc gần như đã kết thúc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
終
Chung
kết thúc