Dịch nghĩa:
私が昨日買ったこの机はとても大きい。
Cái bàn tôi mua hôm qua rất lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
買
Mãi
mua
机
Cơ
bàn
大
Đại
lớn; to